Thuật ngữ y tế

Dễ dàng tìm kiếm thuật ngữ y tế.

Tổng 1 thuật ngữ
복강경 (Laparoscopy)
수술

복부에 작은 구멍을 뚫어 카메라로 수술하는 방법

VI: Nội soi ổ bụng