Thuật ngữ y tế

Dễ dàng tìm kiếm thuật ngữ y tế.

Tổng 2 thuật ngữ
항암치료 (Chemotherapy)
치료

항암제를 사용하여 암세포를 죽이는 치료법

VI: Hóa trị
혈액검사 (Blood test)
검사

혈액을 채취하여 건강 상태를 확인하는 검사

VI: Xét nghiệm máu