Thuật ngữ y tế
Dễ dàng tìm kiếm thuật ngữ y tế.
Tổng 2 thuật ngữ
종양표지자 (Tumor marker)
검사암세포가 만드는 특정 물질로 암 진단에 활용
VI: Chỉ dấu khối u
표적치료 (Targeted therapy)
치료암세포의 특정 분자를 표적으로 공격하는 치료
VI: Điều trị nhắm mục tiêu